chạy chữa

Học thuật
Thân thiện
chạy chữa

Một người đàn ông đang chạy chữa cho người thân bị ốm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tìm kiếm sử dụng mọi phương cách, thầy thuốc, thuốc men để chữa bệnh cho ai đó, thường khi bệnh nặng hoặc khó chữa: Hành động tích cực, vất vả tìm kiếm sự chữa trị từ nhiều nguồn khác nhau cho người bệnh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Gia đình đã hết lòng chạy chữa cho cụ. (Gia đình đã dốc hết tâm sức để tìm mọi cách chữa trị cho cụ.)
    • Thầy thuốc đã hết lòng chạy chữa bệnh vẫn không giảm. (Bác sĩ đã tận tâm điều trị bằng mọi phương cách nhưng bệnh tình vẫn không thuyên giảm.)
    • Nghe nói thầy thuốc giỏitỉnh xa, anh ấy liền đi chạy chữa cho con. (Nghe tin bác sĩ giỏitỉnh khác, anh ấy lập tức đi tìm để chữa bệnh cho con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chạy chữa khắp nơi": nhấn mạnh sự vất vả, đi nhiều nơi để tìm phương thuốc, thầy thuốc.

    • căn bệnh hiểm nghèo, họ đã phải chạy chữa khắp nơi, từ Nam ra Bắc. (Do căn bệnh nguy hiểm, họ đã phải đi tìm chữa trị khắp mọi nơi, từ miền Nam đến miền Bắc.)
  • "chạy chữa thuốc thang": cụm từ thường đi kèm, chỉ việc lo lắng, bươn chải để được thuốc men phương pháp điều trị.

    • Cả gia đình tất tả chạy chữa thuốc thang cho đứa bé. (Cả gia đình tất bật, vất vả lo tìm cách chữa trị thuốc men cho đứa trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chữa chạy: Đây biến thể đảo trật tự từ của "chạy chữa", mang nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn trong văn viết chuẩn mực, thường gặp trong khẩu ngữ.

    • Cả nhà lo sốt vó chữa chạy cho . (Cả nhà lo lắng hết sức để tìm cách chữa trị cho anh ta.)
  • Chữa trị (động từ): Hành động điều trị bệnh, nhưng không bao hàm sắc thái "tìm kiếm, vất vả" mạnh mẽ như "chạy chữa".

  • Cứu chữa (động từ): Nhấn mạnh vào việc chữa trị để cứu sống, thường trong tình huống nguy cấp.
Từ đồng nghĩa
  • Lo chữa: lo lắng tìm cách chữa trị.
  • Tìm thầy tìm thuốc: (thành ngữ) diễn tả cụ thể hành động đi tìm bác sĩ phương thuốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chạy vạy chữa chạy: cụm từ láy, nhấn mạnh sự tất bật, vất vả, lo lắng trong việc tìm kiếm phương cách chữa bệnh.
    • Nhìn cảnh người mẹ chạy vạy chữa chạy cho đứa con nhỏ thật đáng thương. (Nhìn cảnh người mẹ tất tả ngược xuôi tìm cách chữa trị cho đứa con nhỏ thật đáng thương.)
Thành ngữ liên quan
  • " bệnh thì vái tứ phương": Thành ngữ này ý nghĩa gần với hành động "chạy chữa", chỉ khi bệnh, người ta sẵn sàng tìm kiếm, cầu cứu khắp nơi (tứ phương) với hy vọng được chữa khỏi.
    • Giờ ốm đau mới biết, đúng bệnh thì vái tứ phương, đi chạy chữa khắp nơi. (Giờ bị bệnh mới thấm thía, đúng khi bệnh thì phải đi tìm chữa trị khắp nơi.)
chạy chữa

Một người đàn ông đang chạy chữa cho người thân bị ốm.

  1. đg. Tìm thầy tìm thuốc để chữa cho người bệnh. Gia đình đã hết lòng chạy chữa.